傢俱倉庫

gia câu thương khố

Hán Việt: gia câu thương khố

Tổng quan

kho hàng đồ g

Cấu tạo: (gia) + (câu) + (thương) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho hàng đồ g