家具搬运车

gia câu bàn vận xa

Hán Việt: gia câu bàn vận xa

Tổng quan

kho hàng đồ g

Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe chở nội thất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pantechnicon

Từ liên quan

Gần nghĩa

家具仓库 · 家具博览会 · 家具展览会 · 家具制造 · 家具展览 · 家具下的小滑轮