家具展覽

jiā jù zhǎn lǎn gia cụ triển lãm

Hán Việt: gia cụ triển lãm · Pinyin: jiā jù zhǎn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cụ) + (triển) + (lãm)