家養的 jiāyǎng de · gia dưỡng đích Hán Việt: gia dưỡng đích · Pinyin: jiāyǎng de Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)Pinyinjiāyǎng deHán Việtgia dưỡng đíchCấu tạo家 + 養 + 的 · gia + dưỡng + đích nghĩa thành phần: gia + dưỡng + đích Nghĩa EngCihui domesticated