家務事
gia vụ sự
Hán Việt: gia vụ sự · Pinyin: jiā wù shì
Tổng quan
việc nhà: việc nội trợ/bà nội trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui việc nhà: việc nội trợ/bà nội trợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指家中日常劳动; 指家中日常事务,常指家庭纠纷等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指家中日常劳动。 2.指家中日常事务,常指家庭纠纷等。
Eng
- Cihui 家務事 iāwùshì n. housework; domestic affairs