家大人

jiā dà rén gia đại nhân

Hán Việt: gia đại nhân · Pinyin: jiā dà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。對人稱自己的父親。清.阮葵生《茶餘客話》卷二:「今年歸里,質之家大人,云:於故籍亦無可徵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人称自己的父亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人称自己的父亲。