家大業大
gia đại nghiệp đại
Hán Việt: gia đại nghiệp đại · Pinyin: jiā dà yè dà
Tổng quan
gia đại nghiệp đại
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đại nghiệp đại
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to have a sprawling business
- Cihui (idiom) to have a sprawling business