家學淵源

jiā xué yuān yuán gia học uyên nguyên

Hán Việt: gia học uyên nguyên · Pinyin: jiā xué yuān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (học) + (uyên) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家學世代相傳,根柢深厚。《鏡花緣》第五六回:「他們二位都是家學淵源,此去定然連捷。」

Eng

  • Cihui 家學淵源 iāxuéyuānyuán f.e. (from) family of scholars