家家圣者 gia gia thánh giả Hán Việt: gia gia thánh giả Tổng quan gia gia thánh giả (術語)同家家。☸ Cấu tạo: 家 (gia) + 家 (gia) + 圣 (thánh) + 者 (giả)Hán Việtgia gia thánh giảCấu tạo家 + 家 + 圣 + 者 · gia + gia + thánh + giả nghĩa thành phần: gia + gia + thánh + giả Nghĩa ViệtCihui gia gia thánh giả (術語)同家家。☸