家小兒 gia tiểu nhi Hán Việt: gia tiểu nhi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)Hán Việtgia tiểu nhiCấu tạo家 + 小 + 兒 · gia + tiểu + nhi nghĩa thành phần: gia + tiểu + nhi Nghĩa EngCihui 家小兒 iāxiǎor ►See jiāxiǎo