家居

jiā jū gia cư

Hán Việt: gia cư · Pinyin: jiā jū

Tổng quan

nhà | nơi cư trú | ở nhà (thất nghiệp)

Cấu tạo: (gia) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà | nơi cư trú | ở nhà (thất nghiệp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在家閒居。《韓非子.十過》:「仲父家居有病,即不幸而不起,政安遷之?」《史記.卷一○六.吳王濞傳》:「盎時家居,詔召入見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有就业,在家里闲住。

Eng

  • CC-CEDICT home; residence|to stay at home (unemployed)
  • Cihui home; residence; to stay at home (unemployed)

ja

  • JMdict staying at home

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

旅行