家屋稅 gia ốc thuế Hán Việt: gia ốc thuế Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 屋 (ốc) + 稅 (thuế)Hán Việtgia ốc thuếCấu tạo家 + 屋 + 稅 · gia + ốc + thuế nghĩa thành phần: gia + ốc + thuế Nghĩa EngCihui 家屋稅 iāwūshuì n. house taxjaJMdict house tax