家屬工廠 gia chúc công xưởng Hán Việt: gia chúc công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 屬 (chúc) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtgia chúc công xưởngCấu tạo家 + 屬 + 工 + 廠 · gia + chúc + công + xưởng nghĩa thành phần: gia + chúc + công + xưởng Nghĩa EngCihui 家屬工廠 iāshǔ gōngchǎng p.w. factory run by family members M:¹jiā