家常事 gia thường sự Hán Việt: gia thường sự Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 事 (sự)Hán Việtgia thường sựCấu tạo家 + 常 + 事 · gia + thường + sự nghĩa thành phần: gia + thường + sự Nghĩa EngCihui 家常事 iāchángshì n. daily housework/chores