家常便飯

jiā cháng biàn fàn gia thường tiện phạn

Hán Việt: gia thường tiện phạn · Pinyin: jiā cháng biàn fàn

Tổng quan

bữa cơm gia đình đơn giản | chuyện thường xảy ra | không có gì đặc biệt 1. cơm thường; cơm gia đình。接待客人,未作準備的普通膳食或一頓飯。 2. chuyện thường ngày; chuyện thường。比喻經常發生司空見慣的事。

Cấu tạo: (gia) + (thường) + 便 (tiện) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa cơm gia đình đơn giản | chuyện thường xảy ra | không có gì đặc biệt 1. cơm thường; cơm gia đình。接待客人,未作準備的普通膳食或一頓飯。 2. chuyện thường ngày; chuyện thường。比喻經常發生司空見慣的事。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中的日常飯食。《野叟曝言》第一四回:「就是家常便飯,收拾出來罷。」後比喻常見或平常的事情。如:「對他來說,加班早已是家常便飯。」也作「家常茶飯」。

Eng

  • CC-CEDICT simple home-style meal|common occurrence|nothing out of the ordinary
  • Cihui simple home-style meal; common occurrence; nothing out of the ordinary