家常茶飯 jiā cháng chá fàn · gia thường trà phạn Hán Việt: gia thường trà phạn · Pinyin: jiā cháng chá fàn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 茶 (trà) + 飯 (phạn)Pinyinjiā cháng chá fànHán Việtgia thường trà phạnCấu tạo家 + 常 + 茶 + 飯 · gia + thường + trà + phạn nghĩa thành phần: gia + thường + trà + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家庭中的日常饮食。多用以喻极为平常的事情。