家常褲 gia thường khố Hán Việt: gia thường khố Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 褲 (khố)Hán Việtgia thường khốCấu tạo家 + 常 + 褲 · gia + thường + khố nghĩa thành phần: gia + thường + khố Nghĩa EngCihui slack