家常餅 jiā cháng bǐng · gia thường bính Hán Việt: gia thường bính · Pinyin: jiā cháng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 餅 (bính)Pinyinjiā cháng bǐngHán Việtgia thường bínhCấu tạo家 + 常 + 餅 · gia + thường + bính nghĩa thành phần: gia + thường + bính Nghĩa EngCihui 家常餅 iāchángbǐng n. home style pancake M:¹zhāng/²kuài