家底兒

gia để nhi

Hán Việt: gia để nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖先的遺產。如:「祖先留下的家底兒,早被他揮霍光了。」

Eng

  • Cihui 家底兒 iādǐr ►See jiādǐ