家底薄 gia để bạc Hán Việt: gia để bạc Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 底 (để) + 薄 (bạc)Hán Việtgia để bạcCấu tạo家 + 底 + 薄 · gia + để + bạc nghĩa thành phần: gia + để + bạc Nghĩa EngCihui 家底薄 iādǐ bó v.p. financially insecure