家庭悲劇 jiā tíng bēi jù · gia đình bi kịch Hán Việt: gia đình bi kịch · Pinyin: jiā tíng bēi jù Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 悲 (bi) + 劇 (kịch)Pinyinjiā tíng bēi jùHán Việtgia đình bi kịchCấu tạo家 + 庭 + 悲 + 劇 · gia + đình + bi + kịch nghĩa thành phần: gia + đình + bi + kịch