家庭汽車 jiā tíng qì chē · gia đình khí xa Hán Việt: gia đình khí xa · Pinyin: jiā tíng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinjiā tíng qì chēHán Việtgia đình khí xaCấu tạo家 + 庭 + 汽 + 車 · gia + đình + khí + xa nghĩa thành phần: gia + đình + khí + xa