家庭病牀

jiā tíng bìng chuáng gia đình bệnh sàng

Hán Việt: gia đình bệnh sàng · Pinyin: jiā tíng bìng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (bệnh) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指居家護理。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医疗单位在病人家里设置的病床,医生定期上门为病人检查、诊疗。

Eng

  • Cihui 家庭病床 iātíng bìngchuáng n. bed for a home-care patient M:¹zhāng