家庭病牀
gia đình bệnh sàng
Hán Việt: gia đình bệnh sàng · Pinyin: jiā tíng bìng chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 家庭病床 iātíng bìngchuáng n. bed for a home-care patient M:¹zhāng
Hán Việt: gia đình bệnh sàng · Pinyin: jiā tíng bìng chuáng