家把什 jiā bǎ shén · gia bả thập Hán Việt: gia bả thập · Pinyin: jiā bǎ shén Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 把 (bả) + 什 (thập)Pinyinjiā bǎ shénHán Việtgia bả thậpCấu tạo家 + 把 + 什 · gia + bả + thập nghĩa thành phần: gia + bả + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即家什。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即家什。