家教嚴 gia giáo nghiêm Hán Việt: gia giáo nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 教 (giáo) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtgia giáo nghiêmCấu tạo家 + 教 + 嚴 · gia + giáo + nghiêm nghĩa thành phần: gia + giáo + nghiêm Nghĩa EngCihui 家教嚴 iājiào yán v.p. be strict with one's children