家族

jiā zú gia tộc

Hán Việt: gia tộc · Pinyin: jiā zú

Tổng quan

gia đình | gia tộc

Cấu tạo: (gia) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia đình | gia tộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以血統關係為基礎而形成的群體。南朝宋.鮑照〈數名〉詩:「一身仕關西,家族滿山東。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以血统关系为基础而形成的社会组织,包括同一血统的几辈人。

Eng

  • CC-CEDICT family|clan
  • Cihui family; clan

ja

  • JMdict family

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家属