家族声名

jiā zú shēng mínggia tộc thanh danh

Hán Việt: gia tộc thanh danh · Pinyin: jiā zú shēng míng

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 聲 (thanh) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh tiếng gia tộc

Đức

  • Handedict Familienehre, Ehre der Familie

Từ liên quan

Gần nghĩa

声名鹊起 · 声名狼藉 · 声名大噪 · 声名大震 · 家族世仇 · 声名狼籍地 · 声名狼藉的 · 家族树