家生奴

jiā shēng núgia sanh nô

Hán Việt: gia sanh nô · Pinyin: jiā shēng nú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时称奴婢所生子女仍为奴者。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奴僕之子仍服役為奴者。也稱為「奴產子」。

Cấu tạo: 家 (gia) + 生 (sanh) + 奴 (nô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con nô lệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奴僕之子仍服役為奴者。也稱為「奴產子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称奴婢所生子女仍为奴者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家生 · 家生哨 · 家生婢 · 家生子 · 家生肖 · 家生孩儿 · 家生子儿 · 家生婢子