家生奴

jiā shēng nú gia sanh nô

Hán Việt: gia sanh nô · Pinyin: jiā shēng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (sanh) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奴僕之子仍服役為奴者。也稱為「奴產子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称奴婢所生子女仍为奴者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称奴婢所生子女仍为奴者。