家生婢

jiā shēng bìgia sanh tì

Hán Việt: gia sanh tì · Pinyin: jiā shēng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时称奴仆的女儿为婢者。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奴僕之女仍服役為婢者。晉.干寶《搜神記》卷一九:「共請求人家生婢子,兼有罪家女養之。」

Cấu tạo: 家 (gia) + 生 (sanh) + 婢 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con hầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奴僕之女仍服役為婢者。晉.干寶《搜神記》卷一九:「共請求人家生婢子,兼有罪家女養之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称奴仆的女儿为婢者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家生 · 家生婢子 · 家生哨 · 家生奴 · 家生子 · 家生肖 · 家生孩儿 · 家生子儿