家生肖

jiā shēng xiào gia sanh tiếu

Hán Việt: gia sanh tiếu · Pinyin: jiā shēng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (sanh) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"家生哨"。