家生肖

jiā shēng xiàogia sanh tiếu

Hán Việt: gia sanh tiếu · Pinyin: jiā shēng xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"家生哨"。

Cấu tạo: 家 (gia) + 生 (sanh) + 肖 (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"家生哨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家生 · 生肖 · 生肖属相 · 家生哨 · 家生奴 · 家生婢 · 家生子 · 生肖錢