家畜

jiā chù gia súc

Hán Việt: gia súc · Pinyin: jiā chù

Tổng quan

động vật nuôi | gia súc | bò dê cừu oài vật nuôi trong nhà. gia súc gia súc ☆Loài vật nuôi trong nhà.

Cấu tạo: (gia) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật nuôi | gia súc | bò dê cừu oài vật nuôi trong nhà. gia súc gia súc ☆Loài vật nuôi trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養在家裡的牲畜,如牛、羊、馬等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人类为了经济或其他目的而驯养的兽类,如猪、牛、羊、马、骆驼、家兔、猫、狗等。

Eng

  • CC-CEDICT domestic animal|livestock|cattle
  • Cihui domestic animal; livestock; cattle

ja

  • JMdict domestic animals|livestock|cattle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

六畜