家當

jiā dàng gia đương

Hán Việt: gia đương · Pinyin: jiā dàng

Tổng quan

tài sản gia đình | đồ đạc

Cấu tạo: (gia) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản gia đình | đồ đạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中所有的產物。《水滸傳》第五三回:「若還不肯出來,放一把鳥火,把你家當都燒做白地。」《西遊記》第八回:「他死了,將一洞的家當,盡歸我受用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);家产:置~|好不容易才挣下这份~。

Eng

  • CC-CEDICT familial property|belongings
  • Cihui familial property; belongings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家产