家禽的

gia cầm đích

Hán Việt: gia cầm đích

Tổng quan

(động vật học) hích bới đất (gà)

Cấu tạo: (gia) + (cầm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) hích bới đất (gà)