家禽的

gia cầm đích

Hán Việt: gia cầm đích

Tổng quan

(động vật học) hích bới đất (gà)

Cấu tạo: 家 (gia) + 禽 (cầm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc gia cầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rasorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

家禽贩 · 家禽 · 家禽的肉 · 家禽场 · 家禽饲养场