家禽販 gia cầm phiến Hán Việt: gia cầm phiến Tổng quan người bán gà vịt Cấu tạo: 家 (gia) + 禽 (cầm) + 販 (phiến)Hán Việtgia cầm phiếnCấu tạo家 + 禽 + 販 · gia + cầm + phiến nghĩa thành phần: gia + cầm + phiến Nghĩa ViệtCihui người bán gà vịt