家釀酒 jiāniàngjiǔ · gia nhưỡng tửu Hán Việt: gia nhưỡng tửu · Pinyin: jiāniàngjiǔ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 釀 (nhưỡng) + 酒 (tửu)PinyinjiāniàngjiǔHán Việtgia nhưỡng tửuCấu tạo家 + 釀 + 酒 · gia + nhưỡng + tửu nghĩa thành phần: gia + nhưỡng + tửu Nghĩa EngCihui moonshine