家長作風

jiā zhǎng zuò fēng gia trường tác phong

Hán Việt: gia trường tác phong · Pinyin: jiā zhǎng zuò fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (trường) + (tác) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家長作風 iāzhǎng zuòfēng n. 1. high-handedness 2. patriarchal behavior