家長學校

gia trường học giáo

Hán Việt: gia trường học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (trường) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家長學校 iāzhǎng xuéxiào n. parenting classes M:¹suǒ