家長的

gia trường đích

Hán Việt: gia trường đích

Tổng quan

(thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng, (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng, già cả; đáng kính

Cấu tạo: (gia) + (trường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng, (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng, già cả; đáng kính