家鴿之種 gia cáp chi chủng Hán Việt: gia cáp chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 鴿 (cáp) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtgia cáp chi chủngCấu tạo家 + 鴿 + 之 + 種 · gia + cáp + chi + chủng nghĩa thành phần: gia + cáp + chi + chủng Nghĩa EngCihui runt