容不下 dung bất hạ Hán Việt: dung bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtdung bất hạCấu tạo容 + 不 + 下 · dung + bất + hạ nghĩa thành phần: dung + bất + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不能容受。如:「這個房間太小,容不下大型的家具。」EngCihui 容不下 óngbuxià r.v. unable to contain/hold/accommodate