容個空 dung cá không Hán Việt: dung cá không Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 個 (cá) + 空 (không)Hán Việtdung cá khôngCấu tạo容 + 個 + 空 · dung + cá + không nghĩa thành phần: dung + cá + không Nghĩa EngCihui 容個空 óng ge kòng v.p. <coll.> allow time