容成子 róng chéng zi · dung thành tử Hán Việt: dung thành tử · Pinyin: róng chéng zi Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 成 (thành) + 子 (tử)Pinyinróng chéng ziHán Việtdung thành tửCấu tạo容 + 成 + 子 · dung + thành + tử nghĩa thành phần: dung + thành + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即容成。Tân Hoa Tự Điển 1.即容成。