容成氏 róng chéng shì · dung thành thị Hán Việt: dung thành thị · Pinyin: róng chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 成 (thành) + 氏 (thị)Pinyinróng chéng shìHán Việtdung thành thịCấu tạo容 + 成 + 氏 · dung + thành + thị nghĩa thành phần: dung + thành + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即容成。Tân Hoa Tự Điển 1.即容成。