容易地 róng yì de · dung dịch địa Hán Việt: dung dịch địa · Pinyin: róng yì de Tổng quan dễ dàng Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 地 (địa)Pinyinróng yì deHán Việtdung dịch địaCấu tạo容 + 易 + 地 · dung + dịch + địa nghĩa thành phần: dung + dịch + địa Nghĩa ViệtCihui dễ dàng