容易教 róng yì jiào · dung dịch giáo Hán Việt: dung dịch giáo · Pinyin: róng yì jiào Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 教 (giáo)Pinyinróng yì jiàoHán Việtdung dịch giáoCấu tạo容 + 易 + 教 · dung + dịch + giáo nghĩa thành phần: dung + dịch + giáo