容電器

róng diàn qì dung điện khí

Hán Việt: dung điện khí · Pinyin: róng diàn qì

Tổng quan

dung điện khí: máy tụ điện

Cấu tạo: (dung) + (điện) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung điện khí: máy tụ điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即电容器。在电工﹑电信等方面广泛应用的能储存电量的器件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即电容器。在电工﹑电信等方面广泛应用的能储存电量的器件。

Eng

  • Cihui 容電器 óngdiànqì n. 1. storage battery 2. condenser M:ge/²zhī