容積率 dung tích suất Hán Việt: dung tích suất Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 積 (tích) + 率 (suất)Hán Việtdung tích suấtCấu tạo容 + 積 + 率 · dung + tích + suất nghĩa thành phần: dung + tích + suất Nghĩa EngCihui 容積率 óngjīlǜ n. volumetric flow rate