容積計 dung tích kế Hán Việt: dung tích kế Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 積 (tích) + 計 (kế)Hán Việtdung tích kếCấu tạo容 + 積 + 計 · dung + tích + kế nghĩa thành phần: dung + tích + kế Nghĩa EngCihui volumeter