容許性

dung hứa tính

Hán Việt: dung hứa tính

Tổng quan

tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được

Cấu tạo: (dung) + (hứa) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được